 |
|
Dùng để cấp, hút gió cho các hệ thống sấy |
Đặc tính kỹ thuật
|
Kí hiệu |
Đ.kính g.cánh - mm |
Vòng quay - vòng/ph |
Công suất - kW |
Động cơ |
Lưu lượng - m3/h |
|
CAF-4031N5 |
500 |
1.450 |
0,75 |
Việt – Hung |
8.000 |
|
CAF-4031N6 |
600 |
1.450 |
1,5 |
Việt – Hung |
10.000 |
|
CAF-4031N7 |
700 |
1.450 |
0,75 |
Việt – Hung |
12.000 |
|
CAF-4031N8 |
800 |
1.450 |
1,5 |
Việt – Hung |
16.000 | | |
| |